hướng đạo sinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành viên của phong trào Hướng đạo: Một người, thường là thanh thiếu niên, tham gia vào tổ chức giáo dục ngoài trời và cộng đồng mang tên Hướng đạo. Phong trào này nhấn mạnh vào các hoạt động rèn luyện kỹ năng sống, tinh thần trách nhiệm, lòng nhân ái và gắn bó với thiên nhiên.
- Người thực hành tinh thần và phương pháp Hướng đạo: Một cá nhân sống và học tập theo lời hứa Hướng đạo, luật Hướng đạo và phương pháp giáo dục của phong trào này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy từng là một hướng đạo sinh tích cực thời niên thiếu. (Anh ấy từng là một thành viên tích cực của phong trào Hướng đạo thời niên thiếu.)
- Các hướng đạo sinh đang tập trung để chuẩn bị cho chuyến cắm trại cuối tuần. (Các thành viên Hướng đạo đang tập trung để chuẩn bị cho chuyến cắm trại cuối tuần.)
- Tinh thần sẵn sàng giúp đỡ của một hướng đạo sinh thật đáng quý. (Tinh thần sẵn sàng giúp đỡ của một người trong phong trào Hướng đạo thật đáng quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần hướng đạo sinh": chỉ đức tính tốt đẹp, sự nhiệt tình, trách nhiệm và sẵn sàng giúp đỡ người khác, được nuôi dưỡng từ phong trào Hướng đạo.
- Dù không còn tham gia sinh hoạt, anh ấy vẫn giữ tinh thần hướng đạo sinh trong công việc và cuộc sống.
- "phong trào Hướng đạo sinh": cách gọi khác của tổ chức Hướng đạo nói chung.
- Phong trào Hướng đạo sinh có mặt ở hầu hết các quốc gia trên thế giới.
Biến thể và từ liên quan
- Hướng đạo: (danh từ) Tên gọi của phong trào, tổ chức giáo dục thanh thiếu niên.
- Phương pháp giáo dục của Hướng đạo rất thiết thực.
- Đội/Đoàn Hướng đạo: (danh từ) Đơn vị tổ chức cơ sở của phong trào Hướng đạo.
- Cậu bé mới gia nhập Đội Hướng đạo số 5.
- Trưởng Hướng đạo: (danh từ) Người lớn phụ trách, hướng dẫn các hướng đạo sinh.
- Trưởng Hướng đạo hướng dẫn các em kỹ năng dựng lều.
Từ đồng nghĩa
- Scout: (từ tiếng Anh) thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế để chỉ hướng đạo sinh.
- Thiếu sinh: (danh từ) cách gọi cũ hoặc trong một số phân ngành cụ thể của Hướng đạo.
Các cụm từ liên quan
- Sinh hoạt Hướng đạo: chỉ các buổi gặp mặt, hoạt động thường xuyên của hướng đạo sinh.
- Chủ nhật nào chúng tôi cũng có sinh hoạt Hướng đạo.
- Lời hứa Hướng đạo: lời tuyên thệ mà một hướng đạo sinh cam kết thực hiện khi gia nhập.
- Mỗi hướng đạo sinh đều thuộc và thực hiện Lời hứa Hướng đạo.
- Luật Hướng đạo: bộ quy tắc ứng xử mà hướng đạo sinh phải tuân theo.
- Luật Hướng đạo dạy chúng ta sống có ích và trung thực.
Thành ngữ liên quan
- "Sẵn sàng": (khẩu hiệu) khẩu hiệu chính của hướng đạo sinh, thể hiện tinh thần luôn chuẩn bị để giúp đỡ và hành động.
- Như tinh thần "Sẵn sàng" của hướng đạo sinh, anh ấy luôn là người tình nguyện đầu tiên.